french knot
Định nghĩa
Danh từ: Một loại mũi thêu được tạo ra bằng cách quấn chỉ quanh kim nhiều lần trước khi đâm kim vào vải, tạo thành một nút thắt nhỏ nổi trên bề mặt vải.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trang trí chiếc váy bằng nhiều mũi french knot để tạo hoa văn nổi.)
- (Học mũi french knot là cần thiết cho nghề thêu nâng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tie a french knot": thực hiện mũi thêu này.
- She carefully tied a french knot to add detail to the flower center. (Cô ấy cẩn thận thực hiện một mũi french knot để thêm chi tiết cho nhụy hoa.)
"french knot stitch": mũi thêu french knot.
- The french knot stitch is commonly used in crewel embroidery. (Mũi thêu french knot thường được dùng trong thêu crewel.)
Biến thể và từ gần giống
- French knotting (danh từ): kỹ thuật thêu mũi french knot.
- French knotting requires practice to achieve consistent size. (Kỹ thuật thêu mũi french knot đòi hỏi luyện tập để đạt kích thước đều nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Nút thêu (một thuật ngữ chung, không chính xác bằng).
- Mũi thêu nút (dịch sát nghĩa, ít phổ biến).
Các cụm từ liên quan
- To do a french knot: thực hiện một mũi french knot.
- Can you show me how to do a french knot? (Bạn có thể chỉ tôi cách thực hiện một mũi french knot không?)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "french knot".